KET VOCALULARY LISTS P3

TOPIC 8: ENTERTAINMENT AND MEDIA

Act: Diễn/ diễn xuất
/ækt/
Drawing: Vẽ
/ˈdrɑː.ɪŋ/
Museum: Bảo tàng
/mjuːˈziː.əm/
Actor: Diễn viên nam
/ˈæk.tɚ/
Drum: Cái trống
/drʌm/
Music: Âm nhạc
/ˈmjuː.zɪk/
Adventure: Sự phưu lưu, khám phá
/ədˈven.tʃɚ/
Musician: Nhạc sĩ/ nhà soạn nhạc
/mjuːˈzɪʃ.ən/
Reggae: Nhạc nhịp mạnh
/ˈreɡ.eɪ/
Advertisement: Sự quảng cáo/ bài quảng cáo
/æd.vɝːˈtaɪz.mənt/
Exhibition: Triển lãm
/ˌek.səˈbɪʃ.ən/
News: Tin tức
/nuːz/
Rock (concert): Nhạc rock/ buổi biểu diễn nhạc rock
/rɑːk/
Art: Nghệ thuật/ mỹ thuật
/ɑːrt/
Festival: Ngày hội/ hội diễn
/ˈfes.tə.vəl/
Film: Phim/ phim ảnh
/fɪlm/
Opera: Nhạc ô pê ra/ thể loại nhạc ô pê ra
/ˈɑː.pɚ.ə/
Show (n): Buổi diễn
/ʃoʊ/
Book: Sách
/bʊk/
Fun: Sự vui đùa/ trò đò vui
/fʌn/
Paint (v): Vẽ/ tô vẽ/ sơn
/peint/
Sing: Hát/ ca hát
/sɪŋ/
Go out : Đi ra ngoài
/ɡoʊ/ /aʊt/
Painter: Họa sỹ
/ˈpeɪn.t̬ɚ/
Singer: Ca sỹ
/ˈsɪŋ.ɚ/
Cartoon: Phim hoạt hình
/kɑ:'tu:n/
Group: Nhóm/ đội nhóm
/ɡruːp/
Photograph: Ảnh / bức ảnh
 /ˈfoʊ.t̬oʊ.ɡræf/
Song: Bài hát
/sɑːŋ/
Guitar: Đàn ghi ta
/ɡɪˈtɑːr/
Photographer: Nhiếp ảnh gia
 /fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/
Television: Cái tivi
/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/
Cinema: Rạp chiếu phim
/ˈsɪn.ə.mə/
Hip hop: Nhạc hip hop/ nhạc đường phố
/ˈhɪp.hɑːp/
Theatre: Nhà hát
/ˈθiː.ə.t̬ɚ/
Circus: Rạp xiếc
/ˈsɝː.kəs/
Instrument: Nhạc cụ
/ˈɪn.strə.mənt/
Piano: Đàn piano
/piˈæn.oʊ/
Ticket: Vé
/ˈtɪk.ɪt/
Classical (music) : Nhạc cổ điển
/ˈklæs.ɪ.kəl/
Journalist: Nhà báo
/ˈdʒɝː.nə.lɪst/
Picture: Bức hình/ bức ảnh
/ˈpɪk.tʃɚ/
Watch (v): Xem/ nhìn/ quan sát
/wɑːtʃ/
Competition: Sự cạnh tranh/ cuộc thi
 /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/
Keyboard: Bàn phím
/ˈkiː.bɔːrd/
Play (n) : Chơi
/pleɪ/
Writer: Nhà văn/ tác giả
/ˈraɪ.t̬ɚ/
Concert: Buổi hòa nhạc
/ˈkɑːn.sɚt/
Laugh: Cười/ tiếng cười
/lɑ:f/
Dance (n & v): Sự nhảy múa/ khiêu vũ/ nhảy
/dɑ:ns/
Listen to: Nghe
 /ˈlɪs.ən/ /tuː/
Practice (n): Sự luyện tập/ thực hành
/ˈpræk.tɪs/
Dancer: Vũ công
 /ˈdæn.sɚ/
Look at : Nhìn vào
/lʊk/ /ət/
Practise (v): Luyện tập/ thực hành
Disco: Nhạc đít- cô/ nhạc khiêu vũ
/ˈdɪs.koʊ/



TOPIC 9 : FOOD AND DRINK

Apple: Trái táo
 /ˈæp.əl/
Coffee: Cà phê
/ˈkɑː.fi/
Ice cream : Kem
/ˈaɪs ˌkriːm ˌkoʊn/
Potato: Khoai tây
/pəˈteɪ.t̬oʊ/
Banana: Trái Chuối
 /bəˈnæn.ə/
Cook (n & v) : Nấu nướng
/kʊk/
Jam: Mứt
 /dʒæm/
Rice: Gạo/ cơm
/raɪs/
Barbecue: Lò nướng/ vỉ nướng ngoài trời
 /ˈbɑːr.bə.kjuː/
Cooker: Lò nướng
/ˈkʊk.ɚ/
 Juice: Nước ép
 /dʒuːs/
Roast (v & adj): Nướng/ sự nướng
/roʊst/
Biscuit: Bánh quy
/ˈbɪs.kɪt/
Cream: Kem
 /kriːm/
Kitchen: Nhà bếp
/ˈkɪtʃ.ən/
Salad: Món rau trộn
/ˈsæl.əd/
Bit of cake: Miếng bánh
 /bɪt/ /ɑːv/  /keɪk/
Cup: Cái ly
/kʌp/
Knife: Cái dao
/naɪf/
Salt: Muối
 /sɑːlt/
Boil: Luộc / đun sôi
/bɔɪl/
Cut (n) : Cắt/ thái
/cut/
Lemon: Trái chanh
/ˈlem.ən/
Sandwich: Bánh san-wich
 /ˈsæn.wɪtʃ/
Bottle: Cái chai/ lọ
/ˈbɑː.t̬əl/
Dinner: Bữa tối
/ˈdɪn.ɚ/
Lemonade: Nước cốt chanh
/ˌlem.əˈneɪd/
Slice (n) : Miếng mỏng/ lát mỏng
/slaɪs/
Bowl: Cái bát
/boʊl/
Dish (n) : Đĩa/ món ăn
/dɪʃ/
Lunch: Bữa trưa
/lʌntʃ/
Snack (n) : Đồ ăn vặt/ bữa ăn vội vàng
/snæk/
Box: Cái hộp/ thùng
/bɑːks/
Drink: Uống/ thức uống
 /drɪŋk/
Main: Chính / chủ yếu/ quan trọng nhất
/meɪn/
Course: Loạt/ khóa /lớp
/kɔːrs/
Soup: Món canh
 /suːp/
Bread: Bánh mì
/bred/
Eat: Ăn
 /iːt/
Meal : Bữa ăn
/mɪəl/
Steak: Miếng thịt để nướng
/steɪk/
Break (n) : Thời gian giải lao/ nghỉ ngơi
/breɪk/
Egg: Trứng
/eɡ/
Meat: Thịt
/miːt/
Sugar: Đường
/ˈʃʊɡ.ɚ/
Breakfast: Bữa sáng
/ˈbrek.fəst/
Fish: Cá
/fɪʃ/
Menu: Thực đơn
/ˈmen.juː/
Sweet (n & adj): Ngọt/ kẹo
/swiːt/
HamBurger: Bánh mì hamburger
/ˈbɝː.ɡɚ/
Food: Thức ăn
/fuːd/
Milk: Sữa
 /mɪlk/
Tea: Trà
/tiː/
Burn: Đốt/ cháy
/bɝːn/
Fork: Cái nĩa
/fɔːrk/
Mineral: Khoáng sản/ khoáng vật/ nước khoáng
/ˈmɪn.ər.əl/
Water: Nước
/ˈwɑː.t̬ɚ/
Thirsty: Khát nước
/ˈθɝː.sti/
Butter: Bơ
/ˈbʌt̬.ɚ/
Fridge: Tủ lạnh
/frɪdʒ/
Oil: Dầu
/ɔɪl/
Tomato: Cà chua
/təˈmeɪ.t̬oʊ/
Café/café : Cà phê
/kæfˈeɪ/
Fried: Chiên
/fraɪd/
Omelette: Trứng ốp la
/ˈɑː.mə.lət/
Vegetable: Rau củ
/ˈvedʒ.tə.bəl/
Cake: Bánh ngọt
/keɪk/
Fruit: Trái cây
/fruːt/
Onion: Hành tây
/ˈʌn.jən/
Waiter: Phục vụ bàn
/ˈweɪ.t̬ɚ/
Can (n) : Dụng cụ bằng kim loại hoặc chất dẻo để đựng chất lỏng
/kən/
Fry: Chiên
/fraɪ/
Orange: Trái cam
/ˈɔːr.ɪndʒ/
Waitress: Nữ bồi bàn
/ˈweɪ.trəs/
Carrot: Củ cà rốt
/ˈker.ət/
Glass: Thủy tinh/ ly thủy tinh
/ɡlæs/
Pasta: Mì ống
/ˈpɑː.stə/
Wash up: Rửa
Cheers! : Làm phấn khởi/ khích lệ/ hoan hô
 /tʃɪrz/
Grape: Trái nho
/ɡreɪp/
Pepper: Hạt Tiêu
/ˈpep.ɚ/
Cheese: Phô mai
/tʃiːz/
Grill (v): Nướng
/ɡrɪl/
Picnic: Dã ngoại/ đi chơi picnic
/ˈpɪk.nɪk/
Chicken: Con gà
/ˈtʃɪk.ɪn/
Chips: Khoai tây chiên
/tʃɪps/
Hungry: Đói
/ˈhʌŋ.ɡri/
Pizza: Bánh piza
/ˈpiːt.sə/
Chocolate: Kẹo sô cô la
/ˈtʃɑːk.lət/
Ice: Đá lạnh
/aɪs/
Plate: Cái đĩa
/pleɪt/

Bạn có biết rằng trình duyệt của bạn đã lỗi thời?

Trình duyệt của bạn đã lỗi thời, và có thể không tương thích tốt với website, chắc chắn rằng trải nghiệm của bạn trên website sẽ bị hạn chế. Bên dưới là danh sách những trình duyệt phổ biến hiện nay.


Click vào biểu tượng để tải trình duyệt bạn muốn.